guillain-barre syndrome

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Guillain-Barré: Một dạng viêm đa dây thần kinh ngoại biên, đặc trưng bởi đau đớn, yếu , đôi khi liệt tứ chi. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được biết , nhưng thường xảy ra sau một nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • (Hội chứng Guillain-Barré có thể gây liệt tạm thờichân.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng Guillain-Barré sau khi anh ta bị yếu nghiêm trọngcánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop Guillain-Barre syndrome": phát triển hội chứng Guillain-Barré.

    • He developed Guillain-Barre syndrome following a respiratory infection. (Anh ấy phát triển hội chứng Guillain-Barré sau một nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • "recovery from Guillain-Barre syndrome": phục hồi sau hội chứng Guillain-Barré.

    • Recovery from Guillain-Barre syndrome can take months or even years. (Phục hồi sau hội chứng Guillain-Barré có thể mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Guillain-Barré (danh từ, viết tắt): dạng rút gọn của hội chứng Guillain-Barré.

    • He was hospitalized with Guillain-Barré. (Anh ấy đã nhập viện với bệnh Guillain-Barré.)
  • Polyneuritis (danh từ): viêm đa dây thần kinh, một tình trạng tương tự nhưng không đặc hiệu.

    • Polyneuritis can be caused by various infections. (Viêm đa dây thần kinh có thể do nhiều loại nhiễm trùng khác nhau gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Acute inflammatory demyelinating polyneuropathy (AIDP): bệnh viêm khử myelin cấp tính, dạng phổ biến nhất của hội chứng Guillain-Barré.
  • Peripheral polyneuritis: viêm đa dây thần kinh ngoại biên, một thuật ngữ rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)